사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thị trường lao động" (1)

thị trường lao động
영어 구Labor market
내 단어장
Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
It will strike a heavy blow to the labor market.

swap_horiz 관련 단어 "thị trường lao động" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "thị trường lao động" (1)

Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
It will strike a heavy blow to the labor market.